only if
Định nghĩa
Liên từ (kết hợp): "only if" là một cụm từ dùng để diễn tả một điều kiện duy nhất hoặc bắt buộc để một sự việc có thể xảy ra. Nó có nghĩa là "chỉ khi" hoặc "trừ khi có điều kiện này".
Ví dụ sử dụng
- (Hãy gọi cho tôi chỉ khi bệnh cảm của bạn trở nên nặng hơn.)
- (Bạn có thể thành công chỉ khi bạn làm việc chăm chỉ.)
- (Sự kiện sẽ được tổ chức chỉ khi thời tiết tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu điều kiện: "only if" thường đứng ở đầu mệnh đề điều kiện, và mệnh đề chính có thể đảo ngữ (động từ lên trước chủ ngữ) khi "only if" đứng đầu câu.
- Only if you apologize will I forgive you. (Chỉ khi bạn xin lỗi, tôi mới tha thứ cho bạn.)
- Only if the light is green can you cross the street. (Chỉ khi đèn xanh, bạn mới có thể băng qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- If only: thể hiện sự ước muốn hoặc hối tiếc, khác với "only if" (chỉ điều kiện).
- If only I had studied harder. (Giá như tôi đã học chăm chỉ hơn.)
- Only when: tương tự "only if" nhưng nhấn mạnh thời gian.
- You can leave only when the bell rings. (Bạn có thể rời đi chỉ khi chuông reo.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ khi: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
- Trừ khi: dùng với nghĩa ngược lại (trừ khi A = chỉ khi không A).
- Trừ khi bạn hoàn thành bài tập, nếu không bạn sẽ bị phạt. (Chỉ khi bạn không hoàn thành bài tập, bạn mới bị phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Only if không phải là phrasal verb, nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cấu trúc điều kiện.
- He agreed only if she apologized first. (Anh ấy đồng ý chỉ khi cô ấy xin lỗi trước.)
Thành ngữ liên quan
- Only if the sun shines: (thành ngữ không chính thức) chỉ khi điều gì đó chắc chắn xảy ra.
- I'll lend you money only if the sun shines. (Tôi sẽ cho bạn vay tiền chỉ khi mặt trời chiếu sáng - nghĩa bóng: không bao giờ.)